bầu bán

bầu bán

Cuộc họp đó chỉ là để bầu bán cho có lệ, kết quả đã được quyết định từ trước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Mỉa mai, châm biếm) Chỉ hành động bầu cử hoặc bổ nhiệm một cách thiếu nghiêm túc, hình thức, không thực chất, thường mang ý nghĩa tiêu cực về một quy trình không minh bạch hoặc đã được sắp đặt sẵn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cuộc họp đó chỉ để bầu bán cho lệ, kết quả đã được quyết định từ trước.
    • Họ tổ chức bầu bán chức vụ trưởng phòng một cách rất qua loa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bầu bán kiểu hình thức": chỉ việc bầu cử, bổ nhiệm chỉ làm cho , không giá trị thực tế.

    • Mọi người đều biết đó một cuộc bầu bán kiểu hình thức.
  • "bầu bán nội bộ": chỉ việc lựa chọn, quyết định trong một nhóm nhỏ, kín đáo, thường không công khai minh bạch.

    • Vị trí giám đốc mới được bầu bán nội bộ trong hội đồng quản trị.
Biến thể từ gần giống
  • Bầu cử (động từ): hành động chọn ra người lãnh đạo, đại diện bằng cách bỏ phiếu một cách nghiêm túc, chính thức. (Đây từ trung lập, không mang sắc thái mỉa mai như "bầu bán").

    • Công dân đủ 18 tuổi trở lên quyền đi bầu cử.
  • Bổ nhiệm (động từ): chỉ định ai đó giữ một chức vụ (thường do cấp trên quyết định).

    • Thủ tướng đã quyết định bổ nhiệm tân Bộ trưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Bầu chọn hình thức (cụm động từ): bầu chọn một cách qua loa, chiếu lệ.
  • Sắp đặt (động từ): bố trí, sắp xếp theo ý muốn chủ quan từ trước (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Bầu cử dân chủ (cụm động từ): bầu cử một cách công bằng, tự do, minh bạch.
  • Bầu cử nghiêm túc (cụm động từ): bầu cử một cách đúng quy trình, nghiêm chỉnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bầu bán" hầu như luôn được dùng với sắc thái mỉa mai, chê bai, phê phán. Cần thận trọng khi sử dụng thể hiện thái độ không tán thành đối với quy trình được nhắc đến.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc trung lập, nên dùng từ "bầu cử" thay vì "bầu bán".